55.060 - 卷轴、线轴

[ 包括外部缠绕或固定材料的托架、支撑等; 摄影和电影暗盒、卷芯、卷轴等, 见37.040.20和37.060.20; 纺织材料的锥形纱管、管子、卷轴等, 见50.120.20 ]

55.060 - 卷轴、线轴 最近发布的标准

序号标准号标准名称发布时间
1SS 842801:2024 木质电缆卷筒 尺寸和设计要求与规范 2024
2SM EN 60286-1:2019 自动化操作电子元件的准备工作 第1部分:带轴端子元件的连续带状包装 2019-07-10
3DIN 46391-4:2018 电缆和绞线的供线用绕线盘.第4部分:钢制绕线盘供线技术术语 2018-05-01
4DIN 46391-2:2018 电缆和绞线的供线用绕线盘.第2部分:木质绕线盘供线技术术语 2018-05-00
5DIN 46391-3:2018 电缆和绞线的供线用绕线盘.第3部分:法兰直径大于2800毫米的绕线盘.尺寸 2018-05-00
6SM EN 60264-5-1:2017 绕包导体的包装 第5-1部分:带圆柱体和圆锥法兰的线包 基本尺寸 2017-09-08
7ES 2278:2017 羊毛与合成顶衣的包装 2017-08-28
8GSO IEC 60264-4-1:2015 绕组线包装 第4-1部分:测试方法 塑料导电线轴 2015-09-03
9DIN 46391-1:2014 电缆和绞线的交货用绕线盘. 第1部分:尺寸为2800 mm的交货用绕线盘, 尺寸 2014-05
10DIN 46395:2014 机用线圈 2014-02
11TCVN 10520-3-1:2014 Bao gói của dây quấn - Phần 3-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Kích thước cơ bản 2014
12TCVN 10520-4-2:2014 Bao gói của dây quấn - Phần 4-2: Phương pháp thử - Vật chứa làm từ vật liệu nhiệt dẻo dùng cho ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn. 2014
13TCVN 10520-1:2014 绞线包装 第1部分:圆形绞线容器 2014
14TCVN 10520-2-3:2014 Bao gói của dây quấn - Phần 2-3: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ - Yêu cầu kỹ thuật đối với ống quấn dây sử dụng một lần làm từ vật liệu nhiệt dẻo 2014
15TCVN 10520-5-2:2014 Bao gói của dây quấn - Phần 5-2: Ống quấn dây phân phối có tang hình trụ có các mặt bích hình nón - Yêu cầu kỹ thuật đối với ống quấn dây sử dụng nhiều lần làm từ vật liệu nhiệt dẻo. 2014
16TCVN 10520-3-5:2014 Bao gói của dây quấn - Phần 3-5: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Yêu cầu kỹ thuật đối với vật chứa ống quấn dây làm từ vật liệu nhiệt dẻo 2014
17KS C IEC 60264-2-3-2013 绕组线包装 第2部分:圆筒形输送线轴 第3部分:热塑性材料制成的不可回收线轴规范 2013-12-24
18KS C IEC 60264-2-3:2013 绕组线的封装 第2部分:圆柱形供线盘 第3节 由热塑性材料制成的不能回收使用的片盘规范 2013-12-24
19DIN EN 60264-4-1:2011 绕组线包装.第4-1部分:热塑性材料制造的输出线轴的试验方法(IEC 60264-4-1-1997 + A1-2009);德文版本EN 60264-4-1-2010 2011-11
20BS EN 60264-4-1:2010 绕组线的包装.试验方法.热塑性材料交货线盘 2011-03-31
21BS EN 60264-4-1:2011 绕组线的包装 试验方法 热塑性材料交货线盘 2011-03-31
22DS/EN 60264-4-1:2011 绕组线的包装 第 4-1 部分:测试方法 由热塑性材料制成的输送线轴 2011-02-11
23ASTM D3693-02(2010) 缝纫线每支持标签长度标准规格 2010-06-01
24DIN EN 60264-1:2010 绕组线的封装.第1部分:漆包圆绕组线(IEC 60264-1-1968+A1-2009).德文版本EN 60264-1-1994+A1-2009 2010-02
25IEC 60264-5-1:1997+AMD1:2003 CSV 绕组线的包装.第5-1部分:带锥形法兰的圆柱形桶装交货线盘.基本尺寸 2009-08-28
26IEC 60264-3-1:1999+AMD1:2003 CSV 绕组线的包装.第3-1部分:锥形筒装交货线盘.基本尺寸 2009-08-28
27LST EN 61242-2000/A1-2008 电气附件 家用和类似用途的电缆卷筒(IEC 61242:1995/A1:2008) 2008-11-14
28DS/EN 60264-4-2+A1/Corr.:2008 绕组线的包装 第4部分:测试方法 第 2 节:用于锥形桶形输送线轴的热塑性材料制成的容器 2008-04-17
29DIN 46397-31:2006 电线制造用线轴. 第31部分: 试验方法 2006-12
30DIN 46397-21:2005 用于线材制造的绕线盘.第21部分:带锥形法兰的绕线盘.尺寸 2005-07






Copyright ©2007-2026 ANTPEDIA, All Rights Reserved
京ICP备07018254号 京公网安备1101085018 电信与信息服务业务经营许可证:京ICP证110310号
页面更新时间: 2026-10-07 16:58